“invaders” in Vietnamese
Definition
Những người hoặc nhóm người dùng vũ lực xâm nhập vào nơi nào đó để chiếm quyền kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc khoa học viễn tưởng. Luôn ở dạng số nhiều. Hay đi kèm với các từ như 'alien invaders'.
Examples
Science fiction movies often show alien invaders attacking Earth.
Phim khoa học viễn tưởng thường cho thấy **kẻ xâm lược** ngoài hành tinh tấn công Trái Đất.
The invaders took control of the land.
**Kẻ xâm lược** đã chiếm lấy vùng đất.
The city walls protected the people from invaders.
Tường thành đã bảo vệ người dân khỏi **kẻ xâm lược**.
People hid from the invaders during the attack.
Trong cuộc tấn công, người dân đã trốn khỏi **kẻ xâm lược**.
The soldiers fought bravely against the invaders.
Những người lính đã chiến đấu dũng cảm chống lại **kẻ xâm lược**.
After the battle, the invaders quickly retreated to their ships.
Sau trận chiến, **kẻ xâm lược** nhanh chóng rút lui về tàu của họ.