“invade” in Vietnamese
Definition
Vào một nơi, đất nước hoặc khu vực nào đó bằng vũ lực, thường là như kẻ thù; hoặc đột nhập với số lượng lớn, thường không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong nghĩa quân sự ('xâm lược đất nước') và nghĩa ẩn dụ ('xâm phạm không gian riêng'). Thường mang tính trang trọng.
Examples
The army plans to invade the neighboring country.
Quân đội dự định sẽ **xâm lược** nước láng giềng.
Bacteria can invade your body and make you sick.
Vi khuẩn có thể **xâm nhập** vào cơ thể bạn và khiến bạn bị bệnh.
Tourists sometimes invade peaceful villages.
Du khách đôi khi **tràn vào** các ngôi làng yên bình.
I hate it when people invade my personal space on the subway.
Tôi ghét khi người khác **xâm phạm** không gian cá nhân của tôi trên tàu điện ngầm.
The weeds quickly invaded the garden after the rain.
Cỏ dại đã nhanh chóng **xâm chiếm** khu vườn sau cơn mưa.
If you don't set boundaries, work can easily invade your free time.
Nếu bạn không đặt ranh giới, công việc dễ dàng **xâm lấn** thời gian rảnh của bạn.