“intuitive” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó dễ hiểu, dễ dùng mà không cần giải thích nhiều, hoặc dựa trên cảm giác tự nhiên thay vì suy nghĩ kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với phần mềm, thiết bị, ý tưởng hoặc khi nói về sự thấu hiểu ai đó. Những cụm như 'intuitive design' (thiết kế dễ hiểu), 'intuitive interface' (giao diện trực quan) rất phổ biến. Phân biệt với 'logical' là thuộc về lý trí.
Examples
The new phone has an intuitive interface.
Chiếc điện thoại mới có giao diện **trực quan**.
Children often give intuitive answers in class.
Trẻ em thường đưa ra câu trả lời **trực giác** trong lớp.
His explanation was clear and intuitive.
Giải thích của anh ấy rõ ràng và **trực quan**.
I found the app really intuitive—I didn't even need a tutorial.
Tôi thấy ứng dụng này rất **trực quan**—tôi không cần hướng dẫn luôn.
Lisa has an intuitive sense for reading people's emotions.
Lisa có khả năng **trực giác** khi đọc cảm xúc của người khác.
It may not look fancy, but the controls are super intuitive.
Trông không hoành tráng, nhưng các điều khiển cực kỳ **trực quan**.