“introductions” in Vietnamese
Definition
'Giới thiệu' có thể là việc giới thiệu tên giữa mọi người hoặc phần đầu của sách, bài phát biểu giải thích nội dung chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'giới thiệu' cho gặp gỡ, còn 'phần giới thiệu' cho sách hay bài phát biểu. Không dùng cho sản phẩm mới ('ra mắt', 'phát hành' thích hợp hơn). 'make introductions' là giới thiệu con người.
Examples
We made introductions before the meeting started.
Chúng tôi đã **giới thiệu** trước khi cuộc họp bắt đầu.
Her book has two short introductions.
Cuốn sách của cô ấy có hai **phần giới thiệu** ngắn.
After the awkward introductions, everyone started chatting easily.
Sau những **giới thiệu** ngượng ngùng, mọi người bắt đầu trò chuyện thoải mái.
The teacher started the class with introductions.
Giáo viên bắt đầu buổi học bằng **giới thiệu**.
The ceremony included some formal introductions of all the guests.
Buổi lễ có những **giới thiệu** trang trọng các vị khách.
Let's skip the long introductions and get to the main topic.
Hãy bỏ qua **phần giới thiệu** dài dòng và đi vào chủ đề chính.