“introduced” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'introduce'. Dùng để nói về việc giới thiệu ai đó, ý tưởng, sản phẩm hoặc chủ đề lần đầu tiên, hoặc đưa cái gì đó mới vào sử dụng hoặc bàn luận.
Usage Notes (Vietnamese)
'introduce someone to someone' là giới thiệu người này với người kia; 'introduce a new product', 'introduce a law/policy' là đưa vào hoặc áp dụng cái gì đó mới.
Examples
My teacher introduced me to the new student.
Giáo viên của tôi đã **giới thiệu** tôi với học sinh mới.
The company introduced a new app last week.
Công ty đã **giới thiệu** một ứng dụng mới vào tuần trước.
He introduced a new rule in class.
Anh ấy đã **đưa vào** một quy tắc mới trong lớp.
She introduced the topic so clearly that everyone understood it right away.
Cô ấy đã **giới thiệu** chủ đề rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu ngay.
When they introduced cashless payment, some customers were confused at first.
Khi họ **đưa vào** thanh toán không dùng tiền mặt, một số khách hàng lúc đầu còn bối rối.
I was so nervous when my friend introduced me to her parents.
Tôi rất hồi hộp khi bạn tôi **giới thiệu** tôi với bố mẹ cô ấy.