intolerable” in Vietnamese

không thể chịu đựng nổikhông thể chịu nổi

Definition

Một điều gì đó quá khó chịu, đau đớn hoặc tệ đến mức không ai có thể chịu nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng và mạnh, dùng để mô tả điều gì đó quá sức chịu đựng, nhất là đau đớn hay điều kiện khắc nghiệt. Không dùng cho những phiền toái nhỏ. Thường gặp: 'đau không thể chịu nổi', 'nóng không thể chịu nổi', 'tình huống không thể chịu nổi'.

Examples

The noise outside was intolerable.

Tiếng ồn bên ngoài **không thể chịu đựng nổi**.

He was in intolerable pain after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy bị đau **không thể chịu nổi**.

Working in this heat is intolerable.

Làm việc trong cái nóng này thật **không thể chịu nổi**.

The rules here are so strict, it's almost intolerable.

Các quy định ở đây nghiêm ngặt đến mức gần như **không thể chịu nổi**.

She finds the waiting absolutely intolerable.

Cô ấy cảm thấy chờ đợi thật sự **không thể chịu nổi**.

If this situation continues, it’ll become intolerable for everyone.

Nếu tình huống này tiếp tục, nó sẽ trở nên **không thể chịu nổi** cho mọi người.