“intimidated” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy lo lắng hoặc thiếu tự tin vì ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'bởi' ('intimidated by') hoặc 'trong' ('intimidated in'), diễn tả cảm giác này do ai hoặc hoàn cảnh tạo ra. Không mạnh như 'hoảng sợ'.
Examples
He acts tough, but honestly, I was a little intimidated when I met him.
Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng thật ra tôi đã hơi **bị đe doạ** khi gặp anh ấy.
She gets intimidated in job interviews, even when she's well prepared.
Dù chuẩn bị rất kỹ, cô ấy vẫn **bị đe doạ** trong phỏng vấn xin việc.
Don't be intimidated—everyone here is friendly.
Đừng **bị đe doạ**—mọi người ở đây đều thân thiện.
The new student looked intimidated on his first day.
Học sinh mới trông có vẻ **bị đe doạ** trong ngày đầu tiên.
I get intimidated when I speak English in public.
Tôi cảm thấy **bị đe doạ** khi nói tiếng Anh trước đám đông.
She felt intimidated by the large crowd.
Cô ấy cảm thấy **bị đe doạ** bởi đám đông lớn.