intimidate” in Vietnamese

đe dọalàm cho sợ

Definition

Khiến ai đó sợ hãi hoặc lo lắng, thường nhằm mục đích buộc họ làm theo ý mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý ('đe dọa nhân chứng'). Có thể gặp trong các cụm như 'feel intimidated', 'try to intimidate', 'intimidated by'. Dùng cho cả người và tình huống.

Examples

The big dog tried to intimidate the little cat.

Con chó lớn đã cố gắng **đe dọa** con mèo nhỏ.

Sometimes bullies intimidate other students at school.

Đôi khi những kẻ bắt nạt **đe dọa** các học sinh khác ở trường.

He tried to intimidate me, but I wasn’t scared.

Anh ta đã cố gắng **đe dọa** tôi, nhưng tôi không sợ.

Her confident tone can intimidate people who are shy.

Giọng điệu tự tin của cô ấy có thể **làm cho** những người rụt rè **cảm thấy sợ**.

Don’t let their questions intimidate you during the interview.

Đừng để câu hỏi của họ **làm bạn sợ** trong buổi phỏng vấn.

The boss tried to intimidate us into working overtime, but we refused.

Sếp đã cố gắng **đe dọa** chúng tôi làm thêm giờ, nhưng chúng tôi từ chối.