“interviewed” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc hỏi ai đó những câu hỏi (ví dụ trong buổi phỏng vấn xin việc hoặc thu thập thông tin), hoặc đã được hỏi trong một cuộc phỏng vấn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Interviewed' là quá khứ của 'interview', dùng cho cả nghĩa đi phỏng vấn ai đó hoặc được ai đó phỏng vấn. 'Was interviewed' là bạn được hỏi, 'interviewed someone' là bạn hỏi người khác.
Examples
She interviewed several candidates yesterday.
Cô ấy đã **phỏng vấn** một số ứng viên vào hôm qua.
I was interviewed for the job last week.
Tuần trước tôi đã **được phỏng vấn** cho công việc đó.
The reporter interviewed the famous actor.
Phóng viên đã **phỏng vấn** nam diễn viên nổi tiếng.
He got really nervous when he was interviewed on live TV.
Anh ấy rất lo lắng khi **được phỏng vấn** trực tiếp trên TV.
We interviewed dozens of people for our research project.
Chúng tôi đã **phỏng vấn** hàng chục người cho dự án nghiên cứu.
They found out she had never been interviewed before.
Họ phát hiện ra cô ấy chưa bao giờ **được phỏng vấn** trước đây.