interview” in Vietnamese

phỏng vấn

Definition

Phỏng vấn là cuộc gặp chính thức mà ai đó đặt câu hỏi để tìm hiểu về một người, thường dùng cho việc làm, tin tức hoặc nghiên cứu. Từ này cũng chỉ quá trình hỏi và trả lời câu hỏi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phỏng vấn' thường dùng nhất cho việc xin việc ('phỏng vấn xin việc'), nhưng cũng xuất hiện trong báo chí và nghiên cứu. Các cụm như 'phỏng vấn xin việc', 'thực hiện phỏng vấn', 'trả lời phỏng vấn' rất phổ biến.

Examples

I have a job interview tomorrow morning.

Ngày mai tôi có **phỏng vấn** xin việc vào buổi sáng.

The reporter did an interview with the singer.

Phóng viên đã thực hiện một **phỏng vấn** với ca sĩ.

They called me after the interview.

Họ đã gọi cho tôi sau buổi **phỏng vấn**.

I was so nervous before the interview that I could barely eat breakfast.

Trước buổi **phỏng vấn**, tôi hồi hộp đến mức gần như không ăn sáng nổi.

She gave a short interview after the game and then left.

Cô ấy trả lời một **phỏng vấn** ngắn sau trận đấu rồi rời đi.

Honestly, that interview felt more like a friendly chat than a test.

Thật sự, buổi **phỏng vấn** đó giống cuộc trò chuyện thân thiện hơn là một bài kiểm tra.