interval” in Vietnamese

khoảng thời gianquãng nghỉkhoảng cách

Definition

Khoảng thời gian là quãng thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện hay điểm. Cũng có thể chỉ khoảng nghỉ hoặc giờ giải lao trong một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong âm nhạc, thể thao, sân khấu và toán học ('khoảng thời gian', 'interval training'). Trong kịch ở Anh, 'interval' là giờ giải lao; ở Mỹ, thường dùng 'intermission'.

Examples

There is a ten-minute interval between two classes.

Giữa hai tiết học có **khoảng thời gian** mười phút.

Please be seated during the interval of the concert.

Xin hãy ngồi yên tại ghế trong **quãng nghỉ** của buổi hòa nhạc.

You should rest at regular intervals while studying.

Bạn nên nghỉ ngơi ở các **khoảng thời gian** đều đặn khi học.

The next train arrives at fifteen-minute intervals.

Chuyến tàu tiếp theo đến sau mỗi **khoảng thời gian** mười lăm phút.

Let’s meet after the interval so we can talk in peace.

Hãy gặp nhau sau **quãng nghỉ** để trò chuyện thoải mái.

There was a long interval of silence before anyone spoke.

Có một **khoảng thời gian** im lặng dài trước khi ai đó lên tiếng.