“intersection” in Vietnamese
Definition
Nơi mà hai hoặc nhiều con đường cắt nhau hoặc gặp nhau. Ngoài ra, còn chỉ điểm mà hai đường thẳng, ý tưởng hoặc sự vật giao nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Intersection' thường dùng trong giao thông, toán học, và ý tưởng trừu tượng. Trong giao thông là chỗ gặp nhau giữa các đường; trong toán học là điểm giao nhau của các tập hợp hoặc đường.
Examples
There is a stop sign at the intersection.
Có biển dừng tại **giao lộ**.
Turn left at the intersection.
Rẽ trái ở **giao lộ**.
Be careful when you drive through the intersection.
Cẩn thận khi lái xe qua **giao lộ**.
That busy intersection always has a lot of traffic.
**Giao lộ** đông đúc đó lúc nào cũng ùn tắc xe.
We met at the intersection of two important ideas.
Chúng tôi gặp nhau tại **giao điểm** của hai ý tưởng quan trọng.
In math, the intersection of two sets means what they have in common.
Trong toán học, **giao điểm** của hai tập là phần chung của chúng.