“interrupted” in Vietnamese
Definition
Một hành động, sự kiện hoặc cuộc trò chuyện bị dừng lại giữa chừng do sự việc khác xen vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả bối cảnh trang trọng và thân mật, chủ yếu diễn tả cuộc họp, câu chuyện, hoặc hoạt động bị gián đoạn ('cuộc họp bị interrupted').
Examples
Sorry, I interrupted you. Please finish your point.
Xin lỗi, tôi đã **gián đoạn** bạn. Bạn hãy nói tiếp đi.
She felt annoyed when her story was interrupted.
Cô ấy cảm thấy bực mình khi câu chuyện của mình bị **gián đoạn**.
The movie was interrupted by a phone call.
Bộ phim đã bị **gián đoạn** bởi một cuộc điện thoại.
Our meeting was interrupted several times.
Cuộc họp của chúng tôi đã bị **gián đoạn** nhiều lần.
The internet connection kept getting interrupted during the call.
Kết nối internet liên tục bị **gián đoạn** trong cuộc gọi.
He hates being interrupted when he's deep in thought.
Anh ấy ghét bị **gián đoạn** khi đang suy nghĩ sâu.