“interrogated” in Vietnamese
Definition
Hỏi ai đó rất nhiều câu hỏi một cách nghiêm ngặt và chính thức, thường là bởi cảnh sát hoặc cơ quan chức năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng khi nói về tình huống nghiêm trọng, mang tính điều tra, khác với cách hỏi thông thường.
Examples
She was interrogated for hours about the case.
Cô ấy đã bị **thẩm vấn** hàng giờ về vụ án.
Witnesses were interrogated after the incident.
Những người làm chứng đã bị **thẩm vấn** sau vụ việc.
He felt nervous when he was interrogated about his whereabouts.
Anh ấy cảm thấy lo lắng khi bị **thẩm vấn** về nơi mình đã ở.
"They interrogated me like I was a criminal!" she exclaimed.
"Họ đã **thẩm vấn** tôi như thể tôi là tội phạm vậy!" cô ấy thốt lên.
Anyone who entered the building late was interrogated by security.
Ai vào tòa nhà muộn đều bị bảo vệ **thẩm vấn**.
The suspect was interrogated by the police.
Nghi phạm đã bị cảnh sát **thẩm vấn**.