interpret” in Vietnamese

giải thíchphiên dịch

Definition

Giải thích ý nghĩa của điều gì đó hoặc dịch lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để giải thích ý nghĩa (như 'interpret the data') hoặc phiên dịch (như 'interpret for the guest'). Mang tính trang trọng/học thuật hơn. 'Translate' thường chỉ dịch văn bản.

Examples

Can you interpret this painting for me?

Bạn có thể **giải thích** bức tranh này cho tôi không?

She will interpret for the guests at the conference.

Cô ấy sẽ **phiên dịch** cho các khách mời tại hội nghị.

It is hard to interpret what he meant.

Thật khó để **giải thích** anh ấy muốn nói gì.

She knows how to interpret body language really well.

Cô ấy biết cách **giải thích** ngôn ngữ cơ thể rất tốt.

Sometimes jokes are hard to interpret if you don't know the culture.

Đôi khi rất khó để **giải thích** các câu đùa nếu bạn không biết về văn hóa.

He was hired to interpret during the business negotiations.

Anh ấy được thuê để **phiên dịch** trong các cuộc đàm phán kinh doanh.