“internship” in Vietnamese
Definition
Một công việc tạm thời giúp sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp học hỏi kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực hoặc công ty cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường học tập hoặc nghề nghiệp, có thể là thực tập được trả lương hoặc không. Các cụm từ phổ biến: 'đi thực tập', 'thực tập hè', 'chương trình thực tập'.
Examples
I want to apply for an internship this summer.
Tôi muốn nộp đơn **thực tập** vào mùa hè này.
His internship helped him get a full-time job.
**Thực tập** của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc toàn thời gian.
I'm doing an internship at a tech company to gain experience.
Tôi đang **thực tập** tại một công ty công nghệ để tích lũy kinh nghiệm.
After my internship, they offered me a job right away.
Sau **thực tập**, họ đã đề nghị cho tôi việc làm ngay.
You should do an internship to see if you like that career.
Bạn nên đi **thực tập** để xem mình có hợp với nghề đó không.
She started an internship at the hospital.
Cô ấy bắt đầu **thực tập** ở bệnh viện.