interns” in Vietnamese

thực tập sinh

Definition

Thực tập sinh là sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp làm việc tạm thời tại công ty để tích lũy kinh nghiệm thực tế, thường trong thời gian ngắn và có thể không được trả lương.

Usage Notes (Vietnamese)

'thực tập sinh' dùng ở dạng số nhiều để chỉ những người mới bắt đầu sự nghiệp. Hay gặp trong lĩnh vực kinh doanh, y tế, luật. Không giống như 'nhân viên', thực tập sinh chỉ làm tạm thời và thường không có lương. Các cụm như 'thực tập hè', 'chương trình thực tập' cũng phổ biến.

Examples

The interns arrive at the office every morning at 9 a.m.

Các **thực tập sinh** đến văn phòng vào lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.

The interns were invited to present their project ideas to the whole team.

Các **thực tập sinh** được mời trình bày ý tưởng dự án trước toàn bộ nhóm.

Our company hires new interns every summer.

Công ty chúng tôi tuyển **thực tập sinh** mới mỗi mùa hè.

The manager taught the interns how to use the software.

Quản lý đã hướng dẫn các **thực tập sinh** cách sử dụng phần mềm.

Some interns are hoping to get a full-time job after their internship ends.

Một số **thực tập sinh** hy vọng sẽ được nhận vào làm chính thức sau khi kỳ thực tập kết thúc.

After the busy season, the interns celebrated by going out for pizza together.

Sau mùa cao điểm bận rộn, các **thực tập sinh** đã cùng nhau đi ăn pizza để ăn mừng.