internet” in Vietnamese

internet

Definition

Internet là hệ thống toàn cầu kết nối các máy tính và mạng để mọi người chia sẻ thông tin và giao tiếp trực tuyến. Mọi người dùng nó cho các trang web, email, mạng xã hội, xem video, mua sắm, làm việc và nhiều dịch vụ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'internet', có thể viết hoa đầu câu. Hay dùng với cụm như 'internet connection', 'truy cập internet', 'trên internet'. Đừng nhầm với 'Wi-Fi', vì đó chỉ là một phương thức kết nối internet.

Examples

The internet is slow today.

**Internet** hôm nay chậm.

We need internet for this computer.

Chúng ta cần **internet** cho máy tính này.

Kids can learn a lot from the internet, but they need guidance too.

Trẻ em có thể học được rất nhiều từ **internet**, nhưng các em cũng cần được hướng dẫn.

I use the internet every day.

Tôi sử dụng **internet** mỗi ngày.

I found a really cheap flight on the internet last night.

Tối qua tôi tìm được vé máy bay rất rẻ trên **internet**.

Once the internet went down, everyone in the office stopped working.

Khi **internet** bị mất, mọi người trong văn phòng đều ngừng làm việc.