internally” in Vietnamese

nội bộbên trong

Definition

Khi điều gì đó diễn ra bên trong một vật hoặc trong phạm vi một tổ chức, không phải ở bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công việc, kỹ thuật hoặc y khoa. Những cụm phổ biến gồm 'handled internally', 'internally damaged', 'internally consistent'. Không nhầm với 'internal' (tính từ).

Examples

The company solved the problem internally.

Công ty đã giải quyết vấn đề **nội bộ**.

Please handle this matter internally.

Vui lòng xử lý việc này **nội bộ**.

Water damage affected the walls internally.

Nước làm hỏng các bức tường **bên trong**.

We decided to deal with the complaint internally instead of making it public.

Chúng tôi quyết định giải quyết khiếu nại này **nội bộ**, thay vì công khai.

The software runs tests internally before showing results.

Phần mềm chạy các kiểm thử **nội bộ** trước khi hiển thị kết quả.

He was struggling internally, but nobody knew it.

Anh ấy đang vật lộn **bên trong**, nhưng không ai biết.