“internal” in Vietnamese
Definition
Tồn tại hoặc xảy ra bên trong một vật, tổ chức, hệ thống, hoặc cơ thể. Trái nghĩa với bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
'internal' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, y tế hoặc kinh doanh: 'internal problem', 'internal organs', 'internal email'. Thường chỉ điều riêng tư hoặc không lộ ra ngoài. Không nhầm với 'inside', thường dùng với vai trò trạng từ hoặc giới từ trong hội thoại.
Examples
The company is having internal problems.
Công ty đang gặp vấn đề **nội bộ**.
The issue looks small from the outside, but it's causing a lot of internal stress.
Vấn đề nhìn bên ngoài thì nhỏ, nhưng đang gây ra nhiều căng thẳng **nội bộ**.
The doctor checked for internal injuries.
Bác sĩ đã kiểm tra các chấn thương **bên trong**.
This door leads to an internal hallway.
Cánh cửa này dẫn đến một hành lang **nội bộ**.
We need to fix our internal communication before the team grows any bigger.
Chúng ta cần cải thiện giao tiếp **nội bộ** trước khi nhóm lớn hơn.
That document is for internal use only, so please don't share it.
Tài liệu đó chỉ dành cho sử dụng **nội bộ**, xin đừng chia sẻ.