“intern” in Vietnamese
Definition
Thực tập sinh là sinh viên hoặc người vừa tốt nghiệp làm việc tạm thời ở công ty để học hỏi về một ngành nghề cụ thể và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
'thực tập sinh' thường dùng trong môi trường công ty hoặc trường học, có thể là vị trí trả lương hoặc không. 'internship' là khoảng thời gian hoặc chương trình thực tập.
Examples
The intern helped organize the meeting.
**Thực tập sinh** đã hỗ trợ tổ chức cuộc họp.
She is working as an intern this summer.
Cô ấy đang làm **thực tập sinh** mùa hè này.
Our new intern starts on Monday.
**Thực tập sinh** mới của chúng tôi bắt đầu vào thứ Hai.
Most interns don't get paid, but they gain valuable experience.
Hầu hết **thực tập sinh** không được trả lương, nhưng họ có được kinh nghiệm quý giá.
The intern presented her project to the whole team.
**Thực tập sinh** đã trình bày dự án của mình trước cả nhóm.
Being an intern at this company really taught me how the industry works.
Làm **thực tập sinh** tại công ty này thực sự giúp tôi hiểu cách ngành hoạt động.