interferes” in Vietnamese

can thiệp

Definition

Tham gia vào việc gì đó mà mình không được cần đến, thường gây rắc rối hoặc làm mọi thứ không diễn ra suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ sự can dự không mong muốn, tiêu cực. Hay đi kèm với 'with' hoặc 'in'. Không giống 'interrupt', không phải chỉ làm gián đoạn tạm thời.

Examples

He always interferes with my work.

Anh ấy lúc nào cũng **can thiệp** vào công việc của tôi.

The noise interferes with my sleep.

Tiếng ồn **làm ảnh hưởng** đến giấc ngủ của tôi.

She interferes in her friends' personal lives.

Cô ấy **can thiệp** vào đời tư của bạn bè.

Bad weather often interferes with flights.

Thời tiết xấu thường **gây ảnh hưởng** đến các chuyến bay.

Can you please not interfere while I'm on a call?

Bạn làm ơn đừng **can thiệp** khi tôi đang gọi điện được không?

He means well, but sometimes he interferes too much.

Ý anh ấy là tốt, nhưng đôi khi anh ấy **can thiệp** quá nhiều.