interference” in Vietnamese

sự can thiệpnhiễu

Definition

Sự can thiệp là hành động xen vào khi không được mong muốn, hoặc là thứ gì đó gây cản trở quá trình, ví dụ như tín hiệu hay sự tiến bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, pháp luật hoặc thể thao. Các cụm phổ biến như 'radio interference', 'government interference'. Không nhầm lẫn với 'intervention' (mang nghĩa giúp đỡ) hoặc 'disturbance' (nói chung là sự rối loạn vật lý).

Examples

There was a lot of interference on the radio last night.

Đêm qua trên đài có rất nhiều **nhiễu**.

Please do not cause any interference with the experiment.

Làm ơn đừng gây bất kỳ **can thiệp** nào vào thí nghiệm.

Strong interference made the TV screen blurry.

**Nhiễu** mạnh làm màn hình TV bị mờ.

Too much government interference can slow down progress.

Quá nhiều **can thiệp** từ chính phủ có thể làm chậm tiến trình.

The players argued that the referee missed a clear case of interference.

Các cầu thủ cho rằng trọng tài đã bỏ qua một trường hợp **can thiệp** rõ ràng.

Sorry about the interference—my phone keeps picking up weird signals.

Xin lỗi về **nhiễu** này—điện thoại của tôi cứ nhận được tín hiệu lạ.