“interfered” in Vietnamese
Definition
Tham gia hoặc thay đổi vào chuyện của người khác mà không được phép hoặc không nên làm, thường gây khó chịu hoặc rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xen vào, gây phiền hoặc xáo trộn. Dùng trong cụm 'interfered with' để nhấn mạnh sự can thiệp không mong muốn.
Examples
He interfered in their private conversation.
Anh ấy đã **can thiệp** vào cuộc trò chuyện riêng của họ.
Someone interfered with the equipment last night.
Ai đó đã **can thiệp** vào thiết bị tối qua.
She was upset because her parents interfered in her decision.
Cô ấy buồn vì bố mẹ **can thiệp** vào quyết định của mình.
I wish you hadn’t interfered; I could have handled it myself.
Ước gì bạn đừng **can thiệp**; tôi có thể tự xử lý được.
Nothing good ever happens when outsiders have interfered in local matters.
Không có gì tốt đẹp xảy ra khi người ngoài **can thiệp** vào chuyện địa phương.
The outcome might have been different if no one interfered.
Kết quả có thể đã khác nếu không ai **can thiệp**.