interface” in Vietnamese

giao diện

Definition

Nơi hai đối tượng gặp và tương tác với nhau, đặc biệt là phần mà người dùng kết nối với hệ thống máy tính hoặc phần mềm. Cũng chỉ thiết kế giúp người dùng dễ thao tác chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong công nghệ, 'giao diện người dùng' nghĩa là phần người dùng nhìn và sử dụng. Ngoài ra, 'to interface with' chỉ sự kết nối hoặc làm việc với (hệ thống, thiết bị, con người).

Examples

The interface is simple and easy to use.

**Giao diện** này đơn giản và dễ sử dụng.

I changed the language in the program’s interface.

Tôi đã thay đổi ngôn ngữ trong **giao diện** của chương trình.

The new phone has a modern interface.

Điện thoại mới có **giao diện** hiện đại.

You need a good interface if you want people to enjoy your app.

Bạn cần một **giao diện** tốt nếu muốn người dùng thích ứng dụng của mình.

Sometimes, it’s hard to interface with old systems.

Đôi khi rất khó để **giao tiếp** với các hệ thống cũ.

The software’s interface connects with many devices at once.

**Giao diện** của phần mềm này kết nối với nhiều thiết bị cùng lúc.