“interests” in Vietnamese
Definition
Những điều bạn yêu thích, muốn tìm hiểu hoặc dành thời gian làm. Cũng có thể chỉ những điều mang lại lợi ích hoặc quan trọng đối với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để nói về sở thích hoặc điều bạn thích: 'My interests include music and travel.' Cũng hay xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng với nghĩa 'lợi ích', như 'protect your interests'. Đừng nhầm với 'interest' số ít nghĩa là chú ý hay tò mò.
Examples
Her interests are art and history.
**Sở thích** của cô ấy là nghệ thuật và lịch sử.
We have different interests, but we are good friends.
Chúng tôi có **sở thích** khác nhau, nhưng vẫn là bạn tốt.
The lawyer explained how to protect our interests.
Luật sư giải thích cách bảo vệ **lợi ích** của chúng ta.
On your resume, highlight the interests that match the job.
Trong hồ sơ xin việc, hãy làm nổi bật các **sở thích** phù hợp với công việc.
Their business interests now extend into Asia.
**Lợi ích** kinh doanh của họ giờ đã mở rộng sang châu Á.
We get along because our interests overlap a lot.
Chúng tôi hợp nhau vì **sở thích** của chúng tôi rất trùng lặp.