interesting” in Vietnamese

thú vị

Definition

Điều gì đó thu hút sự chú ý, khiến bạn muốn tìm hiểu thêm hoặc cảm thấy hào hứng vì không nhàm chán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thú vị' có thể dùng ở mọi hoàn cảnh, lịch sự hay thân mật. Có thể dùng nghiêm túc hoặc lịch sự để thể hiện quan tâm, đôi khi còn hàm ý mỉa mai. Các cụm phổ biến: 'ý kiến thú vị', 'người thú vị', 'thấy thú vị'.

Examples

This book is very interesting.

Cuốn sách này rất **thú vị**.

I saw an interesting movie last night.

Tối qua tôi đã xem một bộ phim **thú vị**.

Her ideas are always interesting.

Ý tưởng của cô ấy luôn rất **thú vị**.

That's interesting—tell me more about it.

Đó là điều **thú vị**—hãy kể thêm cho tôi nghe.

I find it interesting that you lived in three different countries.

Tôi thấy **thú vị** khi bạn từng sống ở ba quốc gia khác nhau.

The most interesting part of the story was the twist at the end.

Phần **thú vị** nhất của câu chuyện là khúc ngoặt ở cuối.