interested” in Vietnamese

quan tâm

Definition

Cảm thấy muốn tìm hiểu thêm về điều gì đó hoặc muốn tham gia vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với 'in' + danh từ hoặc động từ thêm '-ing', ví dụ: 'interested in sports', 'interested in learning'. Không nên nhầm với 'interesting' (thú vị).

Examples

I am interested in history.

Tôi **quan tâm** đến lịch sử.

Are you interested in joining the club?

Bạn có **quan tâm** đến việc tham gia câu lạc bộ không?

She is interested in learning English.

Cô ấy **quan tâm** đến việc học tiếng Anh.

I'm really interested in what you have to say.

Tôi thực sự **quan tâm** đến những gì bạn muốn nói.

If you're interested, I can send you more details.

Nếu bạn **quan tâm**, tôi có thể gửi thêm thông tin cho bạn.

He didn't look interested during the meeting.

Anh ấy trông không **quan tâm** trong cuộc họp.