“intercept” in Vietnamese
Definition
Dừng lại, bắt giữ hoặc ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó trước khi họ đến đích. Từ này thường dùng trong thể thao, quân sự hoặc giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như thể thao ('intercept a pass' tức bắt bóng), quân đội hoặc công an. Đừng nhầm với 'interrupt' (làm gián đoạn) hay 'interfere' (can thiệp).
Examples
The police tried to intercept the stolen car.
Cảnh sát đã cố gắng **chặn** chiếc xe bị đánh cắp.
He jumped to intercept the ball during the game.
Anh ấy đã nhảy lên để **chặn** bóng trong trận đấu.
The message was intercepted before it reached its destination.
Tin nhắn đã bị **chặn** trước khi đến nơi.
Can you intercept him before he leaves the building?
Bạn có thể **chặn** anh ấy trước khi rời khỏi tòa nhà không?
Our team managed to intercept a crucial pass and win the match.
Đội của chúng tôi đã **chặn** một đường chuyền quan trọng và giành chiến thắng.
They tried to intercept the email, but it was encrypted.
Họ đã cố gắng **chặn** email, nhưng nó đã được mã hóa.