“interaction” in Vietnamese
Definition
Quá trình hoặc hành động mà con người hoặc vật thể giao tiếp hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Thường dùng cho cả giao tiếp thường ngày lẫn trong khoa học hay công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'giữa' hoặc 'với'. Dùng trong cả giao tiếp đời thường và bối cảnh kỹ thuật, khoa học.
Examples
Good interaction between students helps learning.
**Tương tác** tốt giữa sinh viên giúp việc học hiệu quả hơn.
The interaction of two medicines can cause side effects.
**Tương tác** giữa hai loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ.
Face-to-face interaction is important for building trust.
**Tương tác** trực tiếp rất quan trọng để xây dựng sự tin tưởng.
There wasn’t much interaction during the online meeting.
Không có nhiều **tương tác** trong cuộc họp trực tuyến.
Kids learn language best through play and interaction.
Trẻ học ngôn ngữ tốt nhất qua trò chơi và **tương tác**.
The new app allows real-time interaction with your friends.
Ứng dụng mới cho phép **tương tác** với bạn bè theo thời gian thực.