intentionally” in Vietnamese

một cách cố ýcó chủ đích

Definition

Nếu bạn làm điều gì đó một cách cố ý, nghĩa là bạn làm nó có chủ đích, không phải do nhầm lẫn hay tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong văn nói và viết, không quá trang trọng. Hay đi kèm động từ: 'cố ý làm', 'cố ý làm tổn thương'. Gần giống 'có chủ đích', phân biệt với 'vô ý' (không cố tình).

Examples

They intentionally ignored my message.

Họ **cố ý** lờ đi tin nhắn của tôi.

She intentionally left the door open.

Cô ấy **cố ý** để cửa mở.

He intentionally broke the vase.

Anh ấy **cố ý** làm vỡ bình hoa.

Do you think she did that intentionally or was it just an accident?

Bạn nghĩ cô ấy làm vậy **cố ý** hay chỉ là tai nạn thôi?

I don't think he intentionally tried to hurt your feelings.

Tôi không nghĩ anh ấy cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.

Sometimes people act rude intentionally just to get attention.

Đôi khi mọi người cư xử thô lỗ **cố ý** chỉ để gây chú ý.