“intentional” in Vietnamese
Definition
Một việc được thực hiện theo dự định, không phải do vô tình hay nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh chính thức, pháp luật, hoặc công sở, như 'hành động cố ý', 'gây hại có chủ ý'. Ngược nghĩa với 'vô tình'.
Examples
His mistake was not intentional.
Sai lầm của anh ấy không phải là **có chủ ý**.
She gave an intentional answer.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **có chủ ý**.
Breaking the rule was intentional.
Vi phạm quy tắc là hành động **cố ý**.
It wasn't an accident—it was completely intentional.
Đó không phải là tai nạn—mọi thứ đều **có chủ ý**.
Was that really intentional, or just a coincidence?
Liệu đó có thật sự là **có chủ ý** hay chỉ là trùng hợp?
I made an intentional effort to learn something new every day.
Tôi đã nỗ lực **có chủ ý** để học được điều gì đó mới mỗi ngày.