“intention” in Vietnamese
Definition
'Ý định' là kế hoạch, mục tiêu hoặc lý do để làm một việc gì đó. Đôi khi cũng chỉ ý nghĩa hoặc động cơ phía sau một hành động, dù kết quả như thế nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'không có ý định làm gì', 'với ý định', hoặc 'ý định tốt'. Mang tính hơi trang trọng, nhấn mạnh mục đích hoặc động cơ.
Examples
My intention was to help you.
**Ý định** của tôi là giúp bạn.
She spoke with the intention of calming him down.
Cô ấy nói chuyện với **ý định** làm anh ấy bình tĩnh lại.
I have no intention of leaving my job.
Tôi không có **ý định** nghỉ việc.
It wasn't my intention to make things awkward.
Không phải **ý định** của tôi làm mọi thứ trở nên khó xử.
Just to be clear, our intention is to solve the problem, not blame anyone.
Cho rõ ràng, **ý định** của chúng tôi là giải quyết vấn đề, không phải trách móc ai.
He may have good intentions, but he never listens.
Anh ấy có thể có **ý định** tốt, nhưng không bao giờ lắng nghe.