“intensive” in Vietnamese
Definition
Cái gì đó intensive là cần nhiều nỗ lực, năng lượng hoặc sự tập trung trong thời gian ngắn. Thường dùng để mô tả các khóa học, đào tạo hoặc công việc được thực hiện kỹ lưỡng và nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
"intensive" thường dùng trong học thuật, kinh doanh, y tế: "intensive course", "intensive care unit". Nghĩa là nhanh, tập trung và toàn diện, không chỉ đơn giản là 'khó'. Không nhầm với 'intensified'.
Examples
She is taking an intensive English course this summer.
Cô ấy đang học một khóa tiếng Anh **chuyên sâu** vào mùa hè này.
The patient needed intensive care after the operation.
Bệnh nhân cần được chăm sóc **chuyên sâu** sau ca phẫu thuật.
This job requires intensive training.
Công việc này yêu cầu đào tạo **chuyên sâu**.
We had an intensive brainstorming session to finish the project on time.
Chúng tôi đã có một buổi động não **chuyên sâu** để kịp hoàn thành dự án.
After a week of intensive study, I finally understood the topic.
Sau một tuần học **chuyên sâu**, cuối cùng tôi đã hiểu chủ đề.
He's not used to such intensive schedules at work.
Anh ấy chưa quen với lịch làm việc **chuyên sâu** như vậy.