intensity” in Vietnamese

cường độ

Definition

Độ mạnh, sức mạnh hoặc mức độ cực đoan của một thứ gì đó, như ánh sáng, cảm xúc hoặc hoạt động. Nó chỉ mức độ mạnh hoặc dữ dội của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Intensity' dùng trong cả khoa học (cường độ ánh sáng) và sinh hoạt hàng ngày (cường độ cảm xúc, luyện tập). Chỉ mức độ mạnh, không dùng cho số lượng hay kích thước. Phổ biến với 'cường độ cao/thấp'.

Examples

The intensity of the sunlight was very strong at noon.

**Cường độ** ánh nắng rất mạnh vào buổi trưa.

She spoke with great intensity about the importance of education.

Cô ấy nói về tầm quan trọng của giáo dục với **cường độ** lớn.

The exercise class increased the intensity of the workout.

Lớp tập thể dục đã tăng **cường độ** của buổi tập.

You could really feel the intensity between them during the argument.

Bạn thực sự có thể cảm nhận được **cường độ** giữa họ khi họ cãi nhau.

My eyes took a while to adjust to the intensity of the stage lights.

Mắt tôi mất một lúc để quen với **cường độ** của ánh đèn sân khấu.

After the storm, the intensity of the wind dropped quickly.

Sau cơn bão, **cường độ** gió giảm nhanh chóng.