“intense” in Vietnamese
Definition
Diễn tả mức độ rất mạnh, rất cao về cảm xúc, áp lực, nhiệt độ hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với cụm: 'áp lực mãnh liệt', 'nhiệt độ dữ dội', 'cảm xúc mãnh liệt'. Khi nói về người, ám chỉ rất nghiêm túc hoặc nhiều cảm xúc.
Examples
The summer heat was intense today.
Nhiệt mùa hè hôm nay thật sự **mãnh liệt**.
She felt intense fear in the dark room.
Cô ấy cảm thấy **nỗi sợ mãnh liệt** trong căn phòng tối.
The game became intense in the last minute.
Trận đấu trở nên **căng thẳng mãnh liệt** vào phút cuối.
It was an intense week at work, and I'm exhausted.
Tuần làm việc vừa rồi thật **căng thẳng mãnh liệt**, tôi mệt rã rời.
He's really intense when he talks about politics.
Khi nói về chính trị, anh ấy thực sự rất **mãnh liệt**.
That workout was intense, but I feel great now.
Buổi tập đó **rất dữ dội**, nhưng bây giờ tôi cảm thấy tuyệt vời.