intelligent” in Vietnamese

thông minh

Definition

Có khả năng học hỏi, hiểu biết và suy nghĩ sáng suốt. Từ này dùng cho người, động vật hoặc hệ thống có khả năng phản ứng thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người, động vật hoặc hệ thống công nghệ; ví dụ: 'học sinh thông minh', 'hệ thống thông minh'. 'Smart' dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày hơn.

Examples

My sister is very intelligent.

Chị tôi rất **thông minh**.

That was an intelligent answer.

Đó là một câu trả lời rất **thông minh**.

Dolphins are intelligent animals.

Cá heo là loài động vật rất **thông minh**.

She’s quiet, but her questions are really intelligent.

Cô ấy ít nói nhưng các câu hỏi của cô ấy rất **thông minh**.

We need an intelligent solution, not just a quick fix.

Chúng ta cần một giải pháp **thông minh**, không chỉ là cách giải quyết tạm thời.

He’s clearly intelligent, but he doesn’t show off about it.

Anh ấy rõ ràng rất **thông minh**, nhưng không hay khoe khoang về điều đó.