intelligence” in Vietnamese

trí thông minhtin tình báo

Definition

Trí thông minh là khả năng học hỏi, hiểu biết và suy nghĩ tốt. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ thông tin bí mật được thu thập bởi chính phủ hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, 'trí thông minh' nói đến năng lực trí tuệ và không đếm được: 'trí thông minh cao'. Trong văn cảnh chính trị, báo chí, 'tin tình báo' là thông tin mật: 'tin tình báo quân sự'. Không nhầm với 'trí tuệ' hoặc 'sự lanh lợi'.

Examples

Her intelligence helps her solve problems quickly.

**Trí thông minh** giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.

The teacher saw intelligence in the young student.

Giáo viên nhận ra **trí thông minh** ở học sinh trẻ đó.

The army received new intelligence about the area.

Quân đội đã nhận được **tin tình báo** mới về khu vực này.

According to the latest intelligence, the group moved overnight.

Theo **tin tình báo** mới nhất, nhóm đã di chuyển vào ban đêm.

You can see his intelligence in the way he asks questions.

Bạn có thể thấy **trí thông minh** của anh ấy qua cách anh ấy đặt câu hỏi.

This decision requires emotional intelligence, not just technical skill.

Quyết định này cần **trí thông minh** cảm xúc, không chỉ kỹ năng kỹ thuật.