“intelligence” in Indonesian
Definition
Trí thông minh là khả năng học, hiểu và suy nghĩ tốt. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ thông tin bí mật được thu thập bởi tổ chức nhà nước hoặc quân đội.
Usage Notes (Indonesian)
'Trí thông minh' thường chỉ năng lực trí tuệ và là danh từ không đếm được: 'trí thông minh cao'. Trong tin tức hoặc quân sự thì từ này còn có nghĩa là 'tin tình báo': 'tình báo quân sự'. Không nhầm với 'trí tuệ' hoặc 'sự lanh lợi'.
Examples
Her intelligence helps her solve problems quickly.
**Trí thông minh** giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.
The teacher saw intelligence in the young student.
Giáo viên đã nhìn thấy **trí thông minh** ở học sinh trẻ đó.
The army received new intelligence about the area.
Quân đội đã nhận được **tin tình báo** mới về khu vực này.
According to the latest intelligence, the group moved overnight.
Theo **tin tình báo** mới nhất, nhóm đã di chuyển qua đêm.
You can see his intelligence in the way he asks questions.
Bạn có thể thấy **trí thông minh** của anh ấy qua cách anh ấy đặt câu hỏi.
This decision requires emotional intelligence, not just technical skill.
Quyết định này cần **trí thông minh** cảm xúc chứ không chỉ kỹ năng kỹ thuật.