intellect” in Vietnamese

trí tuệsự thông minh

Definition

Trí tuệ là khả năng suy nghĩ, lý luận và hiểu các vấn đề, đặc biệt theo cách logic hoặc trừu tượng. Nó chỉ sức mạnh tinh thần để hiểu và học hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

"Intellect" là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hoặc triết học. Khác với "intelligence" (trí thông minh), "intellect" nhấn mạnh tư duy logic. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His intellect impressed the teachers.

**Trí tuệ** của anh ấy đã khiến các thầy cô ấn tượng.

She values intellect over physical strength.

Cô ấy coi trọng **trí tuệ** hơn sức mạnh thể chất.

Books help develop your intellect.

Sách giúp phát triển **trí tuệ** của bạn.

Few can match her remarkable intellect when it comes to solving tough problems.

Ít ai có thể sánh với **trí tuệ** phi thường của cô ấy trong việc giải quyết các vấn đề khó.

A lively discussion is food for the intellect.

Một cuộc thảo luận sôi nổi là món ăn cho **trí tuệ**.

You need more than just intellect to succeed in life—empathy matters too.

Bạn cần nhiều hơn chỉ **trí tuệ** để thành công trong cuộc sống—sự đồng cảm cũng quan trọng.