integrity” in Vietnamese

tính liêm chínhtính toàn vẹn

Definition

Tính liêm chính là phẩm chất trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ. Nó cũng có thể chỉ sự đầy đủ, toàn vẹn của hệ thống hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp để khen ngợi đạo đức ai đó: 'show integrity', 'act with integrity'. Trong kỹ thuật, 'data integrity' hay 'structural integrity' nghĩa là tính đầy đủ, chính xác. Không chỉ đơn thuần là trung thực, mà còn là giữ đúng nguyên tắc dù khó khăn.

Examples

People trust her because she has integrity.

Mọi người tin tưởng cô ấy vì cô ấy có **tính liêm chính**.

A good leader shows integrity.

Một nhà lãnh đạo tốt thể hiện **tính liêm chính**.

Even when no one was watching, he acted with integrity.

Ngay cả khi không ai nhìn, anh ấy vẫn hành động với **tính liêm chính**.

The company says integrity matters more than quick profits.

Công ty nói rằng **tính liêm chính** quan trọng hơn lợi nhuận nhanh chóng.

The bridge lost its integrity after the storm.

Sau cơn bão, cây cầu bị mất **tính toàn vẹn**.

We need to check the integrity of the data before we publish the report.

Chúng ta cần kiểm tra **tính toàn vẹn** của dữ liệu trước khi công bố báo cáo.