integrated” in Vietnamese

tích hợp

Definition

Dùng để chỉ các phần khác nhau được kết hợp lại thành một tổng thể, hoặc khi các thành phần hoạt động cùng nhau như một đơn vị. Áp dụng cho ý tưởng, hệ thống, con người hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, xã hội như ‘integrated system’, ‘integrated team’. Nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ hơn ‘combined’.

Examples

The integrated system helps us work faster.

Hệ thống **tích hợp** giúp chúng tôi làm việc nhanh hơn.

She feels integrated into her new school.

Cô ấy cảm thấy mình đã được **tích hợp** vào trường mới.

Our project uses an integrated approach to solve problems.

Dự án của chúng tôi sử dụng phương pháp **tích hợp** để giải quyết vấn đề.

They installed an integrated security system at home last week.

Tuần trước, họ đã lắp đặt một hệ thống an ninh **tích hợp** tại nhà.

This app has integrated features for messaging.

Ứng dụng này có những tính năng **tích hợp** để nhắn tin.

It's great how the new coworkers have integrated so smoothly.

Thật tuyệt khi các đồng nghiệp mới đã **tích hợp** rất trơn tru.