insured” in Vietnamese

được bảo hiểm

Definition

Người hoặc vật được bảo vệ bởi hợp đồng bảo hiểm, thường chống lại sự thiệt hại, mất mát hoặc tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người, vật hoặc doanh nghiệp có bảo hiểm. Phổ biến trong các lĩnh vực pháp luật, tài chính và y tế. Có thể dùng như tính từ ('xe được bảo hiểm') hoặc danh từ ('người được bảo hiểm'). Không nhầm với 'ensure' (đảm bảo).

Examples

This car is insured against theft.

Chiếc xe này được **bảo hiểm** chống trộm.

Only insured patients can receive this treatment.

Chỉ những bệnh nhân **được bảo hiểm** mới được điều trị này.

Are your valuables insured?

Tài sản quý của bạn đã **được bảo hiểm** chưa?

He made sure his business was fully insured before opening.

Anh ấy chắc chắn doanh nghiệp của mình đã được **bảo hiểm** đầy đủ trước khi mở cửa.

Not everyone on the trip was insured, so we had to be extra careful.

Không phải ai trên chuyến đi cũng đều **được bảo hiểm**, nên chúng tôi phải rất cẩn thận.

If your package isn’t insured, you might not get compensation if it’s lost.

Nếu gói hàng của bạn không **được bảo hiểm**, bạn có thể không được bồi thường nếu bị mất.