“insufficient” in Vietnamese
Definition
Không đáp ứng đủ số lượng, mức độ hoặc yêu cầu cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'không đủ bằng chứng', 'không đủ tiền'. Không nên nhầm lẫn với 'inefficient' (không hiệu quả).
Examples
There is insufficient food for everyone.
Có **không đủ** thức ăn cho mọi người.
Your answer is insufficient for full marks.
Câu trả lời của bạn **không đủ** để đạt điểm tối đa.
The team lost due to insufficient practice.
Đội đã thua do luyện tập **không đủ**.
Sorry, you have insufficient funds in your account.
Xin lỗi, bạn có **không đủ** tiền trong tài khoản.
His explanation was insufficient to convince the jury.
Lời giải thích của anh ấy **không đủ** để thuyết phục bồi thẩm đoàn.
If the power supply is insufficient, the machine won’t work properly.
Nếu nguồn điện **không đủ**, máy sẽ không hoạt động đúng cách.