“instrumental” in Vietnamese
Definition
Một điều rất quan trọng để đạt được kết quả, hoặc liên quan đến nhạc chỉ có nhạc cụ, không có giọng hát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Instrumental in' mang sắc thái trang trọng, dùng khi nói về vai trò quan trọng. Trong âm nhạc, ‘instrumental’ là không gồm giọng hát. Không dùng từ này thay cho ‘công cụ’ hay ‘thiết bị’.
Examples
She was instrumental in the team's victory.
Cô ấy đã đóng vai trò **quan trọng** trong chiến thắng của đội.
This song is completely instrumental.
Bài hát này hoàn toàn là **nhạc không lời**.
His advice was instrumental to my decision.
Lời khuyên của anh ấy đã **đóng vai trò quan trọng** đối với quyết định của tôi.
Her contacts were instrumental in landing me that job.
Các mối quan hệ của cô ấy **đóng vai trò quan trọng** để tôi nhận được công việc đó.
The film's soundtrack features several beautiful instrumental pieces.
Nhạc phim có nhiều bản **nhạc không lời** rất đẹp.
His quick thinking was truly instrumental during the emergency.
Sự ứng biến nhanh nhạy của anh ấy thực sự đã **đóng vai trò quan trọng** trong lúc khẩn cấp.