“instructor” in Vietnamese
Definition
Người dạy kỹ năng hoặc môn học, nhất là các hoạt động thực hành như thể thao, lái xe, hoặc các khoá học chuyên biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ người hướng dẫn thực hành như 'huấn luyện viên yoga', 'huấn luyện viên lái xe'; áp dụng cho cả nam và nữ. Không dùng cho giáo viên trường phổ thông, ít trang trọng hơn 'giáo sư'.
Examples
The instructor showed us how to swim.
**Huấn luyện viên** đã hướng dẫn chúng tôi cách bơi.
My driving instructor is very patient.
**Huấn luyện viên** lái xe của tôi rất kiên nhẫn.
Each yoga class has one instructor and many students.
Mỗi lớp yoga có một **huấn luyện viên** và nhiều học viên.
If you have a question, just ask your instructor.
Nếu có thắc mắc, bạn cứ hỏi **huấn luyện viên** của mình.
The ski instructor was cracking jokes the whole time.
**Huấn luyện viên** trượt tuyết luôn pha trò suốt buổi.
I really liked the photography instructor last semester.
Tôi rất thích **giảng viên** nhiếp ảnh kỳ học trước.