“instructions” in Vietnamese
Definition
Thông tin chi tiết hướng dẫn bạn cách làm, sử dụng hoặc tạo ra một thứ gì đó. Cũng có thể chỉ mệnh lệnh hoặc chỉ thị ai đó phải làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'read the instructions', 'follow the instructions'. Khi nói đến hướng dẫn từng bước, 'instructions' được dùng nhiều hơn 'directions'. Trong công việc, còn có nghĩa là mệnh lệnh từ cấp trên hoặc khách hàng.
Examples
Please read the instructions before you start.
Vui lòng đọc **hướng dẫn** trước khi bắt đầu.
The box has instructions inside.
Bên trong hộp có **hướng dẫn**.
She followed the instructions carefully.
Cô ấy đã làm theo **hướng dẫn** một cách cẩn thận.
I put the shelf together without looking at the instructions.
Tôi đã lắp kệ mà không xem **hướng dẫn**.
The teacher gave us clear instructions for the project.
Giáo viên đã đưa ra **hướng dẫn** rõ ràng cho dự án.
We’re waiting for instructions from the manager.
Chúng tôi đang chờ **chỉ dẫn** từ quản lý.