“instruction” in Vietnamese
Definition
Hướng dẫn là lời nói hoặc văn bản chỉ cách làm một việc gì đó, hoặc là mệnh lệnh phải làm gì đó. Có thể là từng bước hoặc dạng yêu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Instructions' thường dùng ở số nhiều để chỉ các bước hướng dẫn. Dạng số ít 'instruction' chỉ một bước hoặc mệnh lệnh. Đừng nhầm với 'giáo dục' (education).
Examples
Could you repeat that instruction? I missed it.
Bạn có thể lặp lại **hướng dẫn** đó được không? Tôi đã bỏ lỡ rồi.
He ignored my instructions and did it his own way.
Anh ấy đã bỏ qua **hướng dẫn** của tôi và làm theo cách riêng.
Please read the instructions before starting the test.
Vui lòng đọc kỹ các **hướng dẫn** trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
The teacher gave us clear instructions for the homework.
Giáo viên đã đưa ra **hướng dẫn** rõ ràng cho bài tập về nhà.
Follow the instructions on the box to build the toy.
Hãy làm theo **hướng dẫn** trên hộp để lắp ráp đồ chơi.
I got lost because I didn’t understand the instructions.
Tôi bị lạc vì không hiểu **hướng dẫn**.