instructed” in Vietnamese

đã chỉ dẫnđã hướng dẫn

Definition

Đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng hoặc dạy ai đó làm điều gì đó. Thường dùng trong môi trường trang trọng, công việc hay học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Instructed’ trang trọng hơn ‘told’, dùng trong môi trường công việc, pháp lý, học thuật. Có thể là nói hoặc viết.

Examples

She instructed the students to open their books.

Cô ấy đã **chỉ dẫn** các học sinh mở sách ra.

The doctor instructed me to drink more water.

Bác sĩ **đã chỉ dẫn** tôi uống nhiều nước hơn.

He instructed us on how to use the software.

Anh ấy **đã hướng dẫn** chúng tôi cách sử dụng phần mềm.

My manager instructed me to finish the report by noon.

Quản lý của tôi đã **chỉ dẫn** tôi hoàn thành báo cáo trước buổi trưa.

She calmly instructed everyone to stay seated during the emergency.

Cô ấy bình tĩnh **chỉ dẫn** mọi người ngồi yên trong trường hợp khẩn cấp.

The lawyer instructed his client not to answer that question.

Luật sư **đã chỉ dẫn** thân chủ không trả lời câu hỏi đó.