instruct” in Vietnamese

hướng dẫnchỉ dẫn

Definition

Nói hoặc chỉ cho ai đó cách làm việc gì đó một cách rõ ràng, thường mang tính chính thức. Cũng có thể mang nghĩa dạy hoặc đưa ra chỉ đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Instruct' thường dùng trong tình huống yêu cầu chính thức hoặc chỉ dẫn chi tiết. Dùng trong các cụm như 'instruct someone to do something', mang ý trang trọng hơn các từ như 'dạy' hay 'bảo'.

Examples

The teacher instructed the students to open their books.

Giáo viên đã **hướng dẫn** học sinh mở sách.

He instructed me on how to use the new machine.

Anh ấy đã **hướng dẫn** tôi cách sử dụng máy mới.

Doctors instruct patients to take their medicine with food.

Bác sĩ **chỉ dẫn** bệnh nhân uống thuốc cùng với thức ăn.

My boss instructed me to finish the report by Friday.

Sếp của tôi đã **chỉ đạo** tôi hoàn thành bản báo cáo trước thứ Sáu.

Could you instruct me on what to do next?

Bạn có thể **hướng dẫn** tôi nên làm gì tiếp theo không?

He took a moment to instruct the team before the big game.

Anh ấy đã dành một chút thời gian để **hướng dẫn** đội bóng trước trận đấu lớn.